crum vụn
those nọ
stupid ngụ
line đống
roar gầm
draft phác
bumpy gập
throat cuống
situation cảnh
v. bớ
communication communications
self tự
again hựu
develop phát
than sọ
secretly lút
bomb ném
boiling sồi
full đủ
guess đoán
v. dặn
v. sử
orphan côi
conservative dè
militarism phiệt
boat đò
fragrance hương
startling sửng
pure khiết
poland gdańsk
n. sáu
beach bãi
busy nập
n. cung
not khổng
n phường
nobita nôbita
n. nhôm
massive ạt
peach tâu
vein gân
united hiệp
sing hát
sex dâm
monitor dõi
v. rưới
bell chuông
n. quạ
plate biển
n. mồi
unjustly oan
sterilize tiệt
where đâu
front trước
wharf bến
mau mậu
damage tổn
n răng
horror rùng
delay hoãn
cereal cốc
praise ngợi
loud ĩ
adj đói
refugee tị
v. dấy
animated náo
group chòm
phosphate phốt
tho thò
depreciation hào
donate quyên
cramped chội
spy điệp
virtue đức
v. nảy
boil đun
period đọan
pineapple dứa
belong thuộc
bore khoán
stale thiu
america mĩ
carry thồ
border viền
twist xoắn
messy xộn
capability khả
wait đợi
podium bục
part mảng
n. yến
n. cacbua
debt nần
thigh đùi
n. dăm
silicon silic
n. lưới
and va
he chàng
pleasurable thú
guests khách
front tiền
dramatic cấn
dragon long
spring suối
major tá
stir quấy
that ràng
dy dỹ
moscow moskva
v. chuyền
pot nổi
calcium canxi
finish xong
spell vần
prospered khấm
scar sẹo
humiliated tủi
flower hoa
vegetable rau
published bồ
cuc cúc
cure trị
kid cháu
hook móc
depend tùy
plus them
v. cạn
direction hướng
however song
jam mứt
with với
the bẩn
would náo
gui gửi
hand đàng
bulbs củ
bankrupt quệ
thousand nghìn
plastic nhựa
popular phổ
v. ghen
minister tướng
n bò
chink khe
n. kuwait
stuff tỏi
v. thầm
n. ngò
cabinet tủ
liquor rượu
rammed nện
enthusiasm hăng
typhoon dông
n. môi
commandment răn
waste hao
thoroughly xuyến
salary lương
water nước
entrusted gắm
tissue mộ
anchor neo
the việc
v. thả
hard cứng
commerce mại
grave mồ
cereal cốm
little nhí
v. thâu
disorder loạn
as cỏi
exceeded thừa
cup cúp
emulsions nhũ
embryo phôi
spread phết
n. thận
gdansk gdańsk
dark sẫm
advise dặn
cramped chật
tremendous gớm
pee tẻ
look nhìn
thin dẹt
worst đát
talisman bùa
swallow nuốt
years tuế
oligarchy sỏ
dike đê
edging diềm
stupid ngớ
jealous ghen
grass cỏ
n mỏm
rotten thối
row rặng
role trò
hong hông
internals ruột
the mức
tight dè
v bưng
demand nhu
v. hút
metre mét
post bưu
carpet thảm
algae rong
rodent gặm
v. bán
man mặn
v thải
tense căng
irritate chọc
orange cam
fracture gãy
mouse chuột
n mùi
retired hưu
nests sảo
girl bửa
small nhỏ
dozen chục
bunch đóa
lottery xổ
n. bột
pulse mạch
less kém
mean tồi
hoe cuốc
admirer ngưỡng
deported đáy
shape dấp
destroy hủy
strange kỳ
module modul
n. hè
gray xám
method thức
business doanh
too quá
oath thể
college collège
side hông
stripe sọc
n. dừa
phd ts
ass mông
fresh tươi
sugar-cane mía
faint xỉu
n mứt
tens lăm
died khuất
v. tô
sex làm
widowed góa
challenge thách
today nay
defect khiếm
me mình
caricature biếm
wetland lầy
the ðiều
peace hòa
than sô
v. giương
parrots vẹt
bet cược
silence lặng
now bây
exactly hệt
snap búng
speak ngôn
elbow khuỷu
n. thuyên
soldier lính
gene gen
amount lượng
v. phê
line dãy
sail buồm
dut đứt
factory xưởng
lace ren
house nhà
liter lít
shark mập
candy kẹo
betrayal tráo
piece mẩu
v. mướn
garbage rác
eagle bàng
song hát
wine rượu
week tuần
lap lặp
helped dìu
forget quên
slash chém
sunlight nắng
husk trấu
fasting chay
turning quay
scratch trầy
stage tành
passage đọan
articles bài
impulse đẩy
grasshopper chấu
n. diệc
adj vuông
n. vừng
agricultural nông
silly ngớ
v. hàm
elect bầu
erode xói
hut túp
jesus giêxu
bladder bọng
separated lìa
hot bỏng
n át
business kình
mother mẹ
pocket túi
faint nhứt
skirt váy
embed nhúng
contrary trái
phial lọ
virginal trinh
resistance kháng
immediately bèn
look soi
embedded nhúng
cup chén
pilgrimage trẩy
amplifier khuếch
more nữa
v. huấn
v. dối
creep trườn
shavings phối
volume cuốn
invade chiếm
former cựu
tear xé
spleen tỳ
late muộn
monk sư
good thiện
n. mẹo
exhausted cằn
inch tấc
old cũ
german die
insolent ngạo
v xay
miscellaneous tạp
and bước
plate dĩa
achievement tựu
infrastructure hạ
flu cúm
v. bái
people ta
depending tùy
policy trương
aspiration nguyện
aldehyde anđêhít
leave khỏi
float phao
row hàng
violence bạo
n. gò
talk chuyện
the các
protection vệ
malaysia malay
believe niệm
trigger cờ
thunderstorm dông
improve dồi
oppose chọi
of lượng
that nọ
v. cười
billion tỷ
timid nhút
rife hoành
deep thẫm
heavy nặng
n. lũ
idle phiếm
implantation cấy
intercalation nhuận
fit ghép
talk nói
ability khả
meet gặp
forever mãi
cursory hời
tear rách
start khởi
dragon rồng
normal thông
defend bảo
animal súc
n. sắn
patio hiên
n. cạc
cow bò
bai bái
scabies ghẻ
coordinator phối
most hết
hall sảnh
party tiệc
sad thiu
surgery phẫu
supine ngửa
rank xếp
seed hột
intermediary trung
year nhuận
government phủ
hatred hiềm
sandal dép
v bám
intelligent khôn
warping vểnh
collect gom
glorious hách
eighth viii
territory thổ
dizzy choáng
change thay
integrity vẹn
other ta
moisture ẩm
secret bí
press bấm
estate điền
align gióng
v dội
aroma hương
medal mề
pants quần
v. bỏ
saying câu
time phen
display bày
breast ngực
punish phạt
empire đế
new mới
technical kỹ
trust niềm
sign dấu
gate cổng
commit cam
then rồi
stuff nhồi
duan duẩn
ha há
bring đem
second giây
teeth răng
n con
nazi xít
national quốc
decision quyết
car tô
protect bảo
frank thắn
disadvantaged thòi
v. siết
waste thải
bamboo trệ
rise mọc
v. tranh
jellyfish sứa
saw cưa
jar vò
n. |tên
fashion mốt
sculpture điêu
of của
summer hè
n. ứng
n. dấm
n. đay
revolution mệnh
guy gã
break rạng
quoting chợt
simple dị
business buôn
much lắm
slavic slavơ
for chở
debauched trụy
magic ảo
terms khía
lush suê
foot phút
monkey khỉ
sweat hôi
crest mào
dam đập
bright xán
staff gậy
excite kích
or cu
stain ố
encountered gặp
open há
perfect vẹn
dry khô
pin ghim
serious căng
n. nang
rough thô
row chèo
rising rông
n. cẩu
meet họp
bait nhử
said noi
pure túy
effectively đắc
village khóm
connection nối
rhythm nhịp
v. khẳng
he cậu
breakpoint dừng
v xoá
v bê
relation hệ
response ứng
v ngờ
square thửa
lock khoá
approximately xấp
sex dấm
purple tím
each mỗi
temporarily tạm
wrinkle nhăn
mate xê
escalation thang
motorcycle môtô
cricket dế
district lỵ
bank ngạn
slot khe
reach vươn
n. quẻ
defame phỉ
cap nắp
porcupine nhím
ferry phả
lack khiếm
dispose tống
rua rứa
accommodation trọ
indolent biếng
island đảo
magic ma
alum phèn
system hệ
children nhí
broth lèo
appropriate hợp
emotional chồn
threaten đe
sew khâu
n. vong
reward trao
caress vuốt
salt mặn
waterfall ghềnh
n. báo
kind dạng
move di
bad xúi
huong hường
deposit đọng
date hò
increase cường
which nào
plant trồng
central ương
hip hông
decide quyết
rise lên
interrupt ngắt
terrorism khủng
gon gòn
dose liều
n. viên
champa chămpa
chicken gà
v. lách
membrane niêm
beam chùm
tuck gài
left trái
shake lắc
impoverished cằn
mu mù
n. nitơ
year nǎm
mercilessly thừng
deter kiềm
monday hôm
cut xắt
v. kẹp
resplendent chói
heart lòng
welcome hoan
every hàng
n gòn
three tam
advocate bênh
envy ganh
leprosy cùi
shirt áo
direction hưởng
green lục
or câu
v bước
v. trích
homosexual lưỡng
related liên
abstinence khem
still vẩn
axillary nách
v. vuốt
certain chắc
right quyền
other biến
distress quẫn
the ban
argue cãi
critical gắt
hesitate chừ
n. củi
v. chững
discharge xả
never giờ
v. sót
castrate thiến
stripes vắn
conservative dặt
n phổi
way thức
braided bện
millions triệu
that nấy
medium trũng
index trỏ
enzymes enzym
dental răng
v kê
n. khánh
large lớn
damaged hỏng
decayed sún
v. thưởng
talent tài
gentle hiền
xe xẻ
partner bạn
flash lóe
flashing chớp
tendon gân
consumption thiu
ending kết
v. vùi
n hương
leave rời
damage hòng
wear diện
habit thói
chromosome nst
extra nhuận
rounding tròn
v. tránh
and gái
racket vợt
closed kín
chieftain sỏ
above trên
fabric vải
breezy phới
minded hòi
proper đắn
v. tráng
resonance nguyệt
dirty bẩn
nun ni
surinam suriname
ze trạch
come tới
yet yết
v. xiết
beam dầm
term thuật
n. máy
harvest gặt
n. kiểu
barca barça
reliable cậy
fiber sợi
magma macma
pile đống
but song
n. ke
promiscuous chạ
drift trồi
thing điểu
brazil são
application ưng
rich giầu
sacred thiêng
nhu nhừ
friable bớ
open hở
effort nỗ
v. bẻ
basic bản
tell mách
humiliated bẽ
persistent bền
gaping loét
crescent thiềm
age tuổi
flexible dẻo
disturbed khoăn
paper tờ
team toán
by bởi
biro bíró
faith tín
gruel cháo
hem viền
workshop xưởng
concept niệm
hole hốc
cleft sứt
nude khoả
v. ngửa
streak vệt
attitude thái
deserve đáng
n. tali
green xanh
defamation phỉ
v. vểnh
moment khắc
hovers đênh
excuse cớ
directory bạ
thousand vạn
full rẫy
moon trăng
toss búng
n anh
peninsula đảo
swear thề
lettuce lách
cheeks má
breathe thở
colander rái
grapes nhờ
liar tráo
select chọn
customer khách
kip kịp
base bệ
hometown quê
reinforce củng
n. sào
happy sướng
farewell tiễn
concept khái
picture ảnh
european châu
night dạ
coconut dừa
armenian armenia
black đen
she cỗ
v. ném
illustrious lẫy
thick rậm
give cho
thought tưởng
reproductive sinh
male đực
gilt thếp
cut cắt
swedish thụy
participate tham
climb trèo
n. phút
good tốt
tube ống
nests sào
solf dịu
n. thóc
vibrant sôi
country đất
grade lớp
oak sồi
n. rủi
arrogant ngạo
landslide lở
body thận
rene rené
access truy
bureau phòng
drug tuỳ
hexagram quẻ
slice chần
bag bịch
preeminent ưu
hotel sạn
admire khâm
twilight vạng
make làm
girl đưa
n ngục
quiet lặng
remnant dư
scrub xát
row dãy
welcome nghênh
pemmican ruốc
stall quầy
chan chặn
n. bảy
tumultuous xao
cat méo
period quãng
individual cá
bullet đạn
bai bãi
humble mọn
gun súng
way lối
file giũa
pan chảo
genoa genova
poem thơ
install cài
when thoạt
v. phóng
fishermen ngư
billion tỉ
childhood ấu
portrait dung
sick ốm
fish cá
intimate mật
tubers cũ
men ông
restrain chế
hazy muội
demand đòi
not khống
upset bực
insect bọ
wrathful phẫn
one một
obstinate dẳng
shot băn
kilometer kilômét
kaka kaká
silence câm
party ðảng
rush vã
admire mộ
marry cưới
back lưng
rate lệ
popular chuộng
disperse tản
n lương
n. oát
wide rộng
type gõ
run chạy
yard sân
lane ngõ
bag tủi
judge phán
rarely hoi
n ngũ
pass đỗ
not không
memories ức
disc đĩa
step bước
overall xuyến
of nhận
rpt rtp
gender gioi
ape vượn
sow gieo
n. huyền
v. núp
project đắn
leather da
recommend khuyến
mandarin quýt
n lề
v. bền
hao hạo
v. gạt
caribbean caribe
huge khổng
entangled rối
lion sư
full toản
naughty ngợm
disorder rối
consequence lụy
card thẻ
hepatitis viêm
semen dịch
descendant duệ
v. ấn
example ví
country nước
times gấp
fit đợt
shrimp tôm
n. thói
rumour đồn
we tà
steal chôm
leap nhâm
rac rác
condom su
attack lăn
worry lắng
consistent kiên
kong kông
n. quận
hello chào
destroy sập
recommend gắm
inflate phồng
hope vọng
lift xốc
teach dạy
v. lột
greek lạp
tumult xôn
sage hiền
twelve xii
eight tám
boss trùm
oval xoan
n. muống
v rủ
normally thường
n. nạn
ten lăm
organs phèo
cradle nôi
japan nagasaki
little tí
admiral đốc
v. thò
clothe áo
day khánh
digging quật
religion giáo
fluid nhớt
clean dọn
hooves vó
small xíu
teaching giảng
bullion nén
n. khối
contributed gộp
safe két
pleasure cảm
pile cọc
valley thùng
old xưa
thousands muôn
armchair bành
lowly mọn
adj mệt
grateful ơn
potato củ
native xứ
thrifty kiệm
plant cỏ
put cắm
interlacing chịt
story truyên
transmit qua
escalation leo
hungry đói
he ngải
snipe tỉa
she cô
light sáng
fixtures đạc
uranium urani
we tã
method biện
five lăm
v. chết
tie trói
guangzhou quảng
label nhẫn
n. giây
floating đênh
sun sún
thiem thiềm
crevice kẽ
judge xử
aggregates uẩn
insurance hiểm
stir đảo
mcb tép
hilt chuôi
mine quặng
nigger nhọ
flood lũ
nose mũi
lap lắp
vice phó
hide giấu
father chạ
tri trị
lest kẻo
less ít
n. thửa
buffalo ngưu
sign kí
do lắm
n. dằng
adj vững
satisfy mãn
shell vỏ
hand trao
indignant nộ
rush xông
pagoda chùa
more càng
upside úp
confusion muội
floor sàn
fellatio duyện
president tổng
n. khấu
verse vế
moss rêu
entangle vướng
he gã
hang treo
dedicate tặng
scratch cảo
report tâu
minor mọn
promise hẹn
n. miếng
v. lừa
pen bút
dictionary điển
peeled nõn
n. anđêhít
each hằng
ginger gừng
dimension thước
n. ung
preschool mầm
n. rạp
jar lọ
v. lộn
throw quăng
servant bầy
swamp đầm
pebble cuội
shrine miếu
n. thư
comments bỉnh
develop nảy
included kèm
out phá
parentheses ngoặc
about khoảng
sneaky lút
conscience lương
sun trời
buddhist phật
merge sáp
i cồn
interest lãi
n. khái
wrong chệch
incense nhang
n. võng
evil tà
v. làm
wife thiếp
money ngân
enlighten sáng
cross vượt
guy thằng
rarely ít
dirty dỗ
weak đuối
pc hđh
seconds giây
lure nhử
stand quầy
female cái
valley thung
n. tọa
always luôn
wave làn
squeeze siết
republic hoà
tiny tí
adj nhức
coward nhác
director giám
standard chuẩn
border mốc
fabricate bịa
or cầu
problem vấn
love mến
moreover nữa
health sức
each mọi
oblique xiên
strange quặc
rough ghề
lymphocyte lympho
n. chặng
adj gái
concern trăn
turn-over ngạch
mistake lầm
help giúp
threaten dọa
v. khiến
law rể
great-grandchild chắt
favourable thuận
n ngách
team dội
amount khoản
basket giỏ
fish chài
origin gốc
screw vít
violation phạm
wheat mỉ
v. chấp
straw rốm
report cáo
wild hoang
adj tươi
sharpen giũa
probe dò
cracked nứt
spoiled cưng
sip ngụm
arrest bớ
cover ẩn
almost hết
eye mắt
bad xui
mummy ướp
v thức
kennel cũi
gutters máng
pump bơm
n. khoa
sneaky lén
girl cô
sheep cửu
v. trớn
corn bắp
the dự
desire khao
dim phảng
clever khôn
purpose đích
wood củi
jungle rậm
blood máu
certainly chắc
remove dời
cabinets tủ
disgusting ghê
v. bạ
n đội
last dài
famous lẫy
frugal đạm
meaning nghĩa
marble bi
dune dãi
st. st
me nhớ
village làng
taiwan ðài
noodle bún
commerce buôn
holy thiêng
life thọ
burma miến
helium heli
appoint bổ
fringe diềm
toxic độc
single chốc
n. bậc
colonel tá
moment khoảnh
quynh quýnh
beijing bắc
state nỗi
school truởng
cap mũ
series sêri
urgent khẩn
anti- chống
land đất
hot nóng
lang lăng
like như
intense mãnh
cool mẻ
i trẫm
party đảng
prevent cản
sauce lèo
ceremony lễ
n. phác
bury chôn
preserve mứt
worship cúng
clay nện
category thê
real thực
title nhan
endure khấm
track vệt
v gầm
alley ngõ
gently nhàng
servant tớ
warfare chinh
master thạc
cinnamon quế
happy hỉ
middle vừa
agreeable đồng
dismiss phế
right đúng
mi mị
dodge né
babble róc
n. boong
merchandise hàng
bus buýt
n. ray
crying lóc
loc lộc
foreskin bì
holed thủng
mongolia mông
n nôi
rapidly mau
annual niên
jar hũ
n. sấm
vehicle tiện
n. tam
n. ủy
chan chắn
closing chốt
size cỡ
man nam
n. mắm
misunderstand nhầm
important chốt
expose lộ
thick dầy
encourage lôi
vending dạo
rules qui
decrease giảm
chart bảng
inject phụt
quickly thoắt
and cam
hac hắc
adj tín
identify identity
string chuỗi
laos lào
ill ốm
power bứt
v chà
nationalism tộc
heel gót
pigs lợn
lazy nhác
grace ân
difficult khăn
tortoise rùa
telephone thoại
v. hửu
v viếng
example dụ
n. rong
tight khít
night đêm
hu hử
rivalry kình
litre lít
brass thau
athlete vđv
grow nẩy
n. đò
membrane mảng
ever giờ
plying chuốc
comedy hải
random ngẫu
pearl ngọc
session phiên
closed khép
adj chói
n. bồi
scare hù
serious nghiễm
worse đốn
republic hòa
establishment sở
joke đùa
v. chặn
moan rên
water tát
overhang nhổ
bury vùi
uncle bác
smile cười
bothering ngàng
near gần
neighbor giềng
invite mời
stop ngáng
visit ghé
calmly thản
v dỡ
remorse năn
n. phốt
glove găng
benefit lợi
laborious vả
mish-mash hỗn
urinate đái
join gia
side mé
search kiếm
or đá
level mực
in trong
cheap kiết
gravel sỏi
v tách
adj tham
n. nấc
type loại
noisy ồn
close khép
charm bủa
sickness tật
hey kìa
religious tôn
cook đun
v phanh
own riêng
reel guồng
last rốt
fish câu
v. lắc
pathway đường
n. ni
n. mẩu
curved cong
multiplication nhờn
n thuyền
seventh vii
n cầu
camouflage nguỵ
binoculars nhòm
down cụp
dream mộng
rooster gà
although dẫu
straight thắn
carbon thán
require đòi
patio hiển
turbid lờ
awl dùi
columbia colombia
work hoạt
bright chói
shopping sắm
interview phỏng
spot đốm
find tìm
museum tàng
arch vòm
gear cưa
v. xảy
coat choàng
generative sản
brilliant rỡ
fishery ngư
matthew ơ
ai ái
subtle phảng
appropriate đáng
disposition tánh
dew sương
thuan thuận
v nối
v. nói
majority đa
welcome chao
sinus xoang
boot ủng
n. hóc
power uy
human con
city tp
n bước
support thuẫn
play chơi
mercy xót
bug rệp
tadpole nọc
doubt nghi
bitch đĩ
dak đắk
encircle vây
bag túi
people nẫu
n nẻo
word lời
worth đảng
talented rành
n. chày
taste nếm
rolls giỏ
graze gặm
mosquito muỗi
more bài
n. cua
han hớn
cook nấu
orbit quĩ
dia điạ
hat mũ
fire hỏa
v. tiếc
collapse sập
boring thiu
team kíp
fast lẹ
plots khoảnh
concave lõm
russia nga
chosen lựa
aboriginal thổ
leak rò
n. quán
n. mạch
recruit tuyển
town trấn
chat chát
detective thám
resign thoán
good giỏi
n. bazan
hide trốn
fast nhẹn
verse vần
n củ
venter bắp
n. đức
groove rãnh
show chiếu
seasoned dạn
n. rợ
woman phụ
super siêu
signal dấu
smell hương
v chọc
ridiculous lố
stretch duỗi
number suất
undercover ngụy
malmo malmö
slow chạp
pec péc
n. thổ
wolf sói
son trai
remind nhắc
when khỉ
mep mép
well ngon
twisted xoắn
v dang
hold gánh
concrete bê
excavation quật
melons dưa
fourteenth xiv
os hđh
of thuộc
sprinkle rưới
climb leo
punish trừng
baseball chày
transplant cấy
fly ruồi
cave hang
n nai
adj ái
da đạ
borrow vây
smooth suôn
n. mành
details chi
bloat trương
octopus bạch
training đt
dim lu
n. neo
n. dung
profitable bở
bad xấu
taboo kỵ
marine tqlc
sweet ngọt
n. mai
v. cản
ngo ngọ
game ván
grudge hiềm
v. reo
bulge phình
slanting xiên
care cẩn
v nhử
evidence chừng
shiny sủa
momentum trớn
mixed hỗn
street phố
better trội
cling bám
mirror gương
brand hãng
financial tài
satisfactory mãn
sparse phún
friend bạn
sit ngồi
n. hon
projection chiếu
western tây
excellent tuyệt
be đuợc
captain truởng
leap nhuận
escape trốn
v. nốt
risk rủi
n mái
ridicule nhạo
residential cự
direct trực
prevent ngừa
defeat thua
hope hỷ
n. buồm
compress nén
ms bà
n. virút
draw vẽ
lily huệ
taboo húy
ladder thang
sixteenth xvi
witty dỏm
kidnap cóc
garlic tỏi
conflict đột
song wave
induce xúi
n bùn
reveal hở
keep giữ
i tạo
become trở
welcome đòn
v. trồi
follicle nang
crab riêu
insert chèn
remy rémy
penetrate thâm
seaweed rong
remove dỡ
still im
pillow gối
n. cùi
n. đản
subjects bầy
wine vạng
hair lông
retreat cựa
bich bịch
source nguồn
shampoo gội
drop chúi
rambutan chôm
wet đẫm
slipper dép
sign dầu
control soát
ten mươi
cheap rẻ
n. vựng
gap khe
extreme tột
brilliant lọi
n. đảo
together cùng
a đóa
separate lìa
desolate bơ
water nuớc
roasted răng
the định
written chép
shiny ngời
gateway cổng
polytechnic bách
this này
stretch giãn
v. nấp
hui hủi
percolator phin
trust cậy
teacher thày
tray khay
n. nhan
trap tráp
frontier ải
superhuman phàm
profit ích
welcome đón
fund quỹ
n. hắn
stop dừng
repair sửa
fast sớm
target đích
wide toang
calendar lịch
teeth xỉa
air hỏa
angle góc
n. xương
ro rộ
canceled huỷ
few dăm
trade mại
bottle chai
n mẻ
strawberry dậu
cambodia kampuchea
sparse thớt
collapse gục
release tung
chronicle dã
bright lạn
sluggish trệ
v. vệ
brag lác
moment chốc
transfer giao
mix quyện
afraid sợ
steel thép
jam nghẽn
hump bướu
big lớn
area miền
the chiếc
n. trà
n ổ
oyster ngao
chocolate sôcôla
confine nhốt
sad ủ
n. ông
v. vò
n hươu
adventurous phiêu
line dòng
famous tăm
beetroot dền
prevent ngăn
detached sứt
sew mày
thunder sấm
n. thầy
over quá
short-lived ngủi
turnover ngạch
cd-rom cdrom
board bảng
smelly thối
xo xơ
loaded nập
accommodated duyệt
frederic frédéric
v sụt
n. ngoc
favour huệ
bold táo
rust gỉ
n. quỳ
steel thếp
ginseng sấm
tone giọng
v. hâm
brain não
sweat mồ
to tỏ
impotent liệt
bird nhạn
lord tể
drop sụt
courage dũng
smoking hụt
key phím
singing hót
n. dầu
twine bện
treat trị
v gọt
level san
learn hiểu
greedy tham
group toán
competition thi
n. khoản
calo ca-lo
kiss hít
rated đánh
marx mác
ever bao
temple chiền
n. rễ
intestine ruột
v. dồi
stick lẻ
seashore duyên
persistent dai
romantic mạn
n. cuống
right đắn
battleship hạm
wandering ruổi
exempt miễn
otter rái
disgust tởm
hair tóc
v thở
v. mọc
tomorrow mai
species loại
v thốt
factory xí
sword gươm
omen điềm
counters quấy
concubine thiếp
degree bậc
love thương
watch xem
round tròn
giang giàng
crisp giòn
sex dục
name gọi
football bọng
engraving khắc
describe miêu
core lõi
day mồng
get lẩy
outline cương
they nẫu
sketch phác
penis cu
test thi
vendome vendôme
imprison giam
audacious táo
value xứng
request cầu
variant biến
boiled luộc
v chuộng
still vẫn
sneak lẻn
v. trầy
group tốp
dummy nộm
quay quẩy
general quạt
phone thoải
n. tráp
disease bệnh
alignment lề
bien biên
assemble ráp
faction phế
adjust chỉnh
factory xỉ
broken gẫy
extend duỗi
cotangent cotang
the tượng
piece khúc
light đèn
support đỡ
n. chó
stake cọc
shadow bóng
mean nghĩa
absent vắng
refine chuốt
lotus sen
bo bồ
phung phùng
pelvic chậu
official qui
yoke ách
patchy vá
cat mão
innate bẩm
camel lạc
flood ngập
care sóc
v. đậu
selective kén
vortex xoáy
call gọi
n. chò
no chả
megaman cước
adverse nghiệt
absolute tuyệt
contribute góp
opaque đục
most hầu
n. tháng
wish chục
sport thao
mode mốt
connect nối
side đàng
bath tắm
advise răn
v. thồ
time thuở
souvenir kỉ
then bèn
choose chọn
gem ngọc
tea trà
opposite ngược
sector ngành
n. đê
you ngươi
lime vối
reduced giảm
jaw vòm
graphite chì
peaceful thản
fragile manh
v vượt
n. duệ
chest ngực
meet gỡ
molybdenum molypden
quote trích
man mân
v cưới
dog chó
n. thánh
taste hiếu
bar thỏi
rampage hăng
v. vè
aggressive rầm
pulp búp
endless triền
v. túc
need nhu
honor vinh
general chứng
rekindle nhen
doctor sô
assemble lắp
cheating lận
n. úy
way đường
paralysed liệt
carry chở
machinery móc
incur chuốc
think nghị
disorder xộn
usurpation thoán
extraction chiết
cap cắp
arrowroot riềng
scold mắng
trang trảng
v. lái
commissioner ủy
pour dội
kind lọai
defeated bại
lane lán
day nhuận
ear tại
n. thợ
triumph khải
fat mập
d.c. dc
scrotum bìu
textile dệt
rare khan
collide va
v. hót
carbon cacbua
label nhẵn
register kỳ
break vỡ
urging giục
tensor tenxơ
silly ngẩn
bridge cầu
roman mã
rolls giở
concerned băn
he ngài
urinary niệu
drug thuốc
v. giải
thousand ngàn
range tầm
v. nuối
light ánh
smiling mỉm
half nửa
that đấy
moi mọi
v. đếm
constant sắt
how sao
of sỡ
close gần
hold giữ
v. đùa
superficial thiển
n sảnh
n. ankyl
alter méo
v. vấp
who ai
old xua
rusty gỉ
bap bắp
riu rìu
cover bìa
ca cà
choc chóc
v. xốc
compensate bù
gender giới
maric marić
reserve trữ
a con
bright rực
don đơn
rule cầm
petrol xăng
satisfaction toại
dominant trội
v. tán
v. xen
khan khăn
scale vẩy
compartment ngăn
date gia
usually luôn
kingdom vương
mean tiện
v. xén
n. bom
v. đem
butter bơ
chaos loạn
death chết
phrygia phrygian
tangle chịt
fortunate mắn
series loạt
dysfunction liệt
ro rõ
but chứ
involved tham
francois françois
mound giồng
constellation chòm
v lộ
for đối
bears gấu
general chung
whiz rít
many nhiều
let hãy
body thân
depose phế
v bóp
forum đản
v bới
this nấy
v. khoét
v. giã
spirit thần
dang dàng
ladder thắng
horizontal thẳng
allow phép
curve cong
audience khán
puncture đâm
clutch khư
store cất
drop giọt
international qt
ro rò
alkyl ankyl
lot lọt
bad tồi
advise khuyên
brittle giòn
heaven thiên
wisdom ngời
intend nhằm
cheery sảng
man mắn
meek hiền
cowboy bồi
sine sin
hy hỷ
mallet chùy
home đĩnh
n. ngón
and lẫn
v. đòi
test nghiễm
sunny nắng
spicy cay
c ca-lo
kitchen bếp
pornographic khiêu
bad hủ
n. gian
soybean nành
n. lèo
of nhân
v. rót
yes vâng
have có
casino sòng
member viễn
form mẫu
scissors kéo
beard râu
optical quăng
drainage thoắt
n nó
concession nhượng
mound gò
despite khinh
yen yên
nacre cừ
flexible óng
v. mua
film phim
day hôm
n. dái
wish ước
n. ngót
controversy cãi
v. lìa
hao hảo
mainly chủ
contrition năn
ejaculate xuất
old-fashioned thô
ram nện
crush gục
n. quế
butterfly bướm
exploit lột
n. ách
na ná
has đa
fee cước
model gương
n. sương
n. bát
pebbles dăm
congenital bẩm
fluent thạo
pull kéo
size thuớc
karma nghiệp
depression trũng
width hoành
deep thắm
sorrow rầu
summary khái
excessively quá
for dành
horrible khiếp
money tiền
exhausted quệ
meaning ý
n. thịt
wolfram vonfram
water thuỷ
dotd hướng
evacuation tản
gasoline xăng
champa chăm
clam ngao
sharp sảo
he hẳn
willow liễu
withdrawal lui
smear nhọ
prof. gs
dispel tản
structure trúc
limestone vôi
tuna ngừ
bold đậm
soft xốp
lightning chớp
family dòng
carefully cẩn
maybe thể
platform bục
post gửi
plenty vàn
pious hiếu
n. diềm
ease dàng
stimulate kích
invader giặc
perfect hảo
bracket ngoặc
relation quan
breast vú
terrible gớm
head đầu
n guồng
thousands ngạn
zombie ma
plunder vét
place chốn
v. khước
rank hạng
time thời
enter lọt
kidney thận
fire cháy
decry chê
n. truởng
first nhứt
matches diềm
last cuối
leisure nhàn
v. nuốt
through qua
laugh cười
retire giã
thanks ơn
n. mía
level mức
vehicle xe
tan tần
n. gan
beautiful đẹp
quynh quỳnh
n. ruốc
n. xiếc
dispel xua
curtain rèm
camp trại
happy hỷ
level cập
defense défense
bon four
n. hòn
upward lên
v. ráp
v. đứt
strong mãnh
good ngoan
comfortable thoải
numerous nhiều
doubt ngờ
kill khử
life tánh
han hãn
n. molypden
questions thắc
clean sạch
milling phay
v lượm
motel trọ
combine kết
ward phường
n. quân
minute phút
time gian
v. chôn
fragrant ngát
i ỉ
fireplace lò
troublesome phiền
theater rạp
angle khía
n. tựu
morality đức
the cuộc
basic cơ
pimple mụn
v. gồng
more chi
v khoanh
pottery sành
noon trưa
adj thức
flies ruổi
adj bận
cavity khoang
milling phẩy
label gán
paradise thiên
blind mù
bowl chén
sad rầu
ignorant dốt
n. nhuận
knife đao
document sớ
soak tẩm
register kí
diamond rô
vague mơ
devoted tụy
crown ngai
tax thuế
when thủa
tense cấn
scholarly uyên
oyster sò
calm thản
label nhăn
v. khao
category trù
sharp buốt
brick gạch
from khỏi
history lịch
cram nhồi
love tình
n gái
leak thẩm
left chừa
v. chống
typing gỡ
cycle chủ
extend giãn
investigate tra
tooth răng
ripe chín
underarm nách
spread lằn
v. rên
profuse rộ
hung hùng
favorite chuộng
king vua
clearly rệt
both cùng
n. yên
un lhq
want muốn
n. buýt
entirely toàn
mucous nhảy
table bàn
fibers sợi
magnifying lúp
v. tốn
n. heo
warehouse kho
leave chừa
gently dàng
measure đò
flow chảy
grow trồng
ngo ngộ
anus hậu
well-known lừng
control khống
mangrove đước
ash tro
v. mệnh
n mối
injured vong
shallow cạn
you anh
noisy ĩ
lane làn
thanks nhở
lamentable đát
socialism cnxh
coordinator phới
smooth nhẵn
omelette ốp
worker công
n hang
turn nẻo
v. đảm
le lê
minutes phút
error lôi
dieu diệu
should lại
drink nhậu
bend gập
permit phép
professional chuyên
bathing tắm
bottle hũ
seventh bảy
easily dàng
desire thèm
n. thằng
n. chùy
help đỡ
fan hâm
sam sẫm
flat dẹt
tiny xíu
live sống
v. nắm
gott dà
virtuous trinh
freezing băng
film váng
fight chiến
millimeter mm
hidden ẩn
fig hỉ
terrorist khủng
split tách
n cây
career nghề
v. cúi
kick đá
shadowed khuất
see thấy
cycle chừ
swell sưng
v. hỏng
six sáu
disorder xáo
advisors mưu
coffee coffea
cry lóc
trap bẫy
bot bọt
jewish thái
v diện
mediocre xoàng
ving vĩnh
difficulties chông
lean nghiêng
sa sã
terrifying rùng
hollow rỗng
headlines tít
tease cợt
blow cú
turn quay
le lẽ
n. chuột
frequency tần
stumble vấp
dien điên
cassava sắn
pebble sỏi
professor gs
v. hãi
display phô
pole cột
after nom
n. họ
convention quy
helpless chịu
v. cố
holy liêng
damage thiệt
loose lỏng
n. diên
contributed góp
dt đt
gibbon vượn
n. rạ
wi-fi wifi
trend khuynh
busy rộn
chang chặng
century kỷ
viscid nhớt
alkynes ankyl
committee ban
surround vây
slanted chếch
professional chuyến
aluminum nhôm
yucatan yucatán
n. ngạch
she chì
manuscript cảo
v đoán
company ty
union xô
theater hí
stuffy ngạt
mocking mỉa
bunker boongke
reluctant lự
chicken dậu
bellow xãy
lake đầm
chain xiềng
tight chặt
n. chàng
picky kén
advanced nâng
command án
two hai
uterus cung
carbides cacbua
wart hột
down xuống
curse chửi
ore quặng
v nghỉ
thanks nhờ
support ủng
adj thực
criticize phán
flap vạt
nhat nhạt
guard gác
painful nhức
gloomy ủ
wife thê
polynesian polynésie
reward thưởng
five ngũ
v. hãn
bleach tẩy
adj giận
ecstatic ngất
wing cánh
curious tò
meat thịt
n. sẹo
minimum thiểu
pursue rượt
n. hợi
choose lựa
loss sụt
n. thiện
refuse chối
deed ân
trial phiên
v. sủi
through xuyến
lie nằm
happened xảy
v. dìu
research tòi
cropping xén
uncle dượng
n. hán
joyously tưng
hien hiến
deep thâm
toad cóc
v. teo
use dùng
loud ảo
destroy phá
v. khởi
lenin lênin
cool mát
reject hắt
victory thắng
ruined nát
v. tòi
n. năn
origin nguồn
threat doạ
mac mắc
v. chớ
curious thắc
overturn loát
glare ánh
n. siêu
hue huế
protein prôtêin
game hí
throat họng
straightforward thắn
cover nấp
hole hổng
pubescent dậy
rat tý
roaring ầm
tuyen tuyển
spread xòe
meager bạc
philosophy triết
sweep quét
please hãy
v dấy
spread sải
launch khởi
poor bần
limit hạn
lost thua
oneself mình
karst carxtơ
publisher nxb
stripe vạch
constraints khăn
involved gia
guava ổi
dune cồn
woman bả
nest ổ
pharaoh pharaon
elbow chỏ
dawn hừng
nude khỏa
abrasions trầy
cover trùm
home nương
n. quần
job nghề
band dãi
salt muối
break gãy
unload dỡ
thiem thiểm
answer đáp
decay rữa
lower hạ
word câu
kite diều
though dẫu
train rèn
key chìa
herd xua
tough dai
oily nhờn
worry lo
ammonia amoniac
tangerine quýt
body thây
aphid rệp
hometown quán
noise ồn
distinct biệt
pledge thề
conflict cấn
chilled ướp
light nhạt
fibre xơ
millimetre mm
beauty tửu
methane mêtan
bear sanh
wander vẩn
she chị
v. đúc
goat đệ
thuy thúy
undertake đảm
block khối
tiger cọp
read đọc
act vi
n. ngôn
story chuyện
throughout suốt
bay vũng
face đối
humiliate bẽ
no hề
n. ư
wake thức
picture họa
sour chua
study học
to sang
hard chăm
n. uy
chaos độn
exhibition lãm
shoes giầy
n câu
hoi organization
bought tâu
blazing chang
n. nhựt
posture giương
inhalation hít
funds quĩ
gather sum
n. thê
nurnberg nürnberg
indiscriminate bừa
empty hết
training huấn
ruin nát
brain óc
v hiếp
miserable khổ
event kiện
n kết
the diện
panic-stricken hoảng
long dằng
attached kèm
v. hoại
prison giam
brain sọ
gaul gaule
acute nhọn
in ở
factors tỏ
trip chuyến
wings cánh
patchouli hoắc
thorn chông
what gỉ
huge sừng
basket rổ
purposeless vướng
sparkling sủi
budding chồi
frequently xuyên
stand đứng
harvest thác
posthumous cảo
than so
repeat lặp
dense đậm
expensive đắt
side bên
cut chém
award thưởng
ashes tro
invasion xấu
n. enzym
shrink teo
temporary tạm
v. cợt
surprise ngạc
thigh đợi
flood úng
explanation thich
v. nhòm
sorrow phiền
dune đụn
nu nụ
silent im
n. lòng
n. rêu
spongy xốp
n. lệ
eager háo
chapter chương
make khiến
syphilis giang
lime vôi
chap chập
relaxation nghỉ
cruel rợ
fog sương
blurs nhòa
n. chìa
record lục
chili ớt
place vực
workers thợ
v. phình
infect lây
alone độc
grip khư
unconscious ngất
effective hiệu
for để
dam dập
neat gọn
flatter nịnh
exploits lọi
famous lừng
fever sốt
wine tửu
deaf điếc
different khác
xa away
attractive rũ
oven giặt
spectacular ngoạn
threat đe
who đấng
resound lừng
v quấy
russian ngà
however tuy
v. nhét
n. niềm
has đạ
efficacious linh
amplification khuếch
rush ập
adj cay
spoon thìa
n. lục
west tây
transport tải
mute câm
four tứ
v. toát
soundly ngon
get giành
exciting sôi
trick mẹo
v. chìm
czechoslovak tiệp
lead chì
excuse thả
sorry xót
volume quyển
mount gắn
soldiers lính
bud búp
threaten nạt
menstruation nguyệt
blind mủ
sand cát
saigon gòn
emerge nhô
before trước
careless bừa
n. chấu
dim mịt
lip môi
read xem
n. lầu
much nhiều
hurt đau
vo võ
extravagant ngông
people dân
v. nhen
som sớm
n. chữ
overcoat choàng
tidy tề
give nhượng
block chận
it nỏ
crescent liềm
adrift lênh
soft mềm
giang giăng
time thủa
v. phạt
n. mả
n. nành
nibble núm
v. nhấn
v. thỏa
stupid nghếch
coordinator phổi
silk gấm
platform tảng
or dấy
n. cô
genital sinh
channel kênh
decrease bớt
jam kẹt
temple đền
crazy điên
whip roi
lean nạc
thanks cám
stag hươu
iron sắt
face úp
vegetarian chay
bar thếp
stop ngưng
ne nê
rare hoi
n bi
coast rìa
calm tĩnh
v. tắt
praise tâng
glossy mượt
n vạt
v. giở
hamlet ấp
n. đòn
messy bừa
about cỡ
ride cưỡi
n. trắng
deny chối
page trắng
cu củ
colon trảng
rhymes vẻ
understand hiểu
observe sát
n. roi
horn sừng
n. thuỷ
department cục
axis trục
book kíp
except trứ
eal lươn
strengthen cường
prison ngục
compromise thoả
use sử
loss hụt
contact liễn
for cho
n. đoạn
n. đột
n. nguồn
cloud mây
mat mật
suffer đựng
business kinh
glue gắn
pick vớt
hydro hiđrô
an ẩn
color màu
mistake nhầm
other kia
n. tất
v. miễn
sickle liềm
crush bẹp
dedicated tận
prone chúi
available sẵn
cum cúm
adhere quyện
shake lung
neighbors xóm
bubbling rì
bacterium khuẩn
other khác
court triều
reach đạt
hemorrhoids trĩ
cult sùng
incite xui
convenience tiện
christ kitô
thuy thụy
fixed cố
raise dựng
yao điêu
at át
nine chín
v. xóa
die chết
n. khỉ
completed xong
take lấy
enduring bền
roof-top nóc
haft nửa
some vái
section khu
what gì
adj nhí
radiant hớn
charm bùa
complete vẹn
sensitivity buốt
n. heli
everyone nấy
man mạn
youth trẻ
n. nhũ
farmland ruộng
exploit thác
alternate xen
vo vó
article ðiều
eight bát
glass lỵ
stink thối
secure giành
on bật
belt đài
genealogy phả
bubble bọt
redundant thừa
v. gào
method pháp
n. tinh
construction xây
n. khía
v đốt
carve khoét
therefore nên
easy dế
neighbours xóm
v. xoa
early sớm
n. tên
pig lợn
baby bé
noise nhiễu
catch túm
v tới
slang lóng
v. nhấc
exterminate hủy
direction phương
statue đài
n. khoanh
fall xìu
v. dọa
v đấm
snoop dòm
well giếng
opium phiện
dump đổ
destroy diệt
v. xỉa
relationship quan
coriander ngò
n. cậu
survival tại
v. thua
directly trực
less bớt
n. lị
eel lươn
v. cáo
n phút
han hằn
straw rạ
v. đứng
exist tồn
subscribe dõi
occur xãy
n dốc
dang dạng
harass quấy
nickel nikel
discover khám
vase lọ
rapids ghềnh
rough sùi
v lây
teeth sún
rope lọng
mansion thự
mortar cối
overcome vượt
out bỏ
n cam
what sao
adj trương
document tờ
biography tiểu
it nó
shout hét
peace thán
disgust ghê
sunken lõm
treasure báu
hydrogen hidro
second phó
below đây
k-pop kpop
upper thượng
trace dò
mold mốc
turbine tước
short ngắn
killing chóc
girl gái
think nghĩ
aileron liệng
need cần
round vòng
county quận
region vụng
back lại
bigger >
pickup nhặt
closely chặt
n. cấp
riot náo
slow chậm
path lối
odd lặt
slope dốc
pig hợi
book cuốn
particular riêng
characterized trưng
key then
weak yếu
jar hủ
now nay
turtle rùa
dispose thải
where nơi
embassy sứ
v. đắp
dark mịt
rome rôma
cu cù
chairman tọa
v. gài
punch đấm
covert vụng
refined hoán
n. mun
count đếm
spiritual liệng
port bến
wine nhậu
faith niềm
v. tuông
whole toàn
buy mua
size kịch
world gioi
the khu
box hộp
competition tranh
posts ớn
rooster dậu
ruler thước
galangal riềng
month tháng
abstinence kiêng
submit nộp
block chèn
junior nhi
tender yếm
strain chủng
delete xoá
build vóc
n. liễu
member viên
myanmar miến
blindly quáng
name johannesburg
suddenly thình
lustful dâm
pick lượm
skewer xiên
fluid dịch
and rối
v. rớt
cord dây
difference chênh
through suốt
feed dưỡng
wrong lộn
standard mực
grinding mài
sac bìu
vinegar dấm
mile dặm
v. chữa
rodriguez rodríguez
scare sợ
extreme nghiệt
basin chậu
lucky hên
edge lề
vote bầu
complicate rắc
tray mâm
raise nâng
paper giấy
tendency khuynh
colour màu
temple miếu
provided quỷ
crush nghiền
far xa
it nở
penetrate xâm
sure ắt
roasted rằng
stage khấu
n. bọn
adj xưa
seem dường
hydrogen hiđrô
today hôm
redeem chuộc
massage xoa
borrow vay
stick dính
curtain màn
delicious ngon
interval quãng
river sông
bisexual lưỡng
ket kẹt
bending uốn
ridicule giễu
neuter thiến
coal than
pseudonym bút
third iii
upwelling trồi
pee đái
dual kẹp
n. ván
surely ắt
hurriedly vội
adj cam
contention ganh
statistic kê
vain uổng
dry sấy
cost phí
hesitate ngần
also mà
v. gội
n. nhứt
base bazơ
disease tật
v. bọc
tools cụ
patient nhẫn
v. phồng
children cái
farmer nông
turkey nhĩ
slave tớ
special biệt
grab túm
mince băm
christian kitô
children nhi
gather tụ
hide núp
drum trống
palm cọ
chaos xáo
mud bùn
pot niệu
stun sửng
gossip phiếm
influence hưởng
direction đằng
vestige dư
approximately xỉ
respect kính
show bày
colorful sỡ
feed nuôi
v. kiềm
ferret chồn
smoke khói
wet ẩm
nerve dây
n. ôxy
suffocating ngạt
n. măng
gentle thoai
profit nhuận
n. collège
cavity hốc
pierce đâm
boat thuyền
choi play
yield nhường
rich giàu
absence vắng
kindergarten mầm
target nhấm
three ba
past khứ
carbonate cacbonat
dentistry nha
doctor bác
occasionally thỉnh
language tiếng
v. vái
corruption hỏng
love yêu
sunk sụt
tiger hổ
tuber củ
bamboo tre
erosion xói
complete đầy
n. cái
tank bể
appear nảy
end chấm
stick gậy
that đỏ
mace chùy
upturn lật
throw quẳng
to tơi
soviet xô
n. râu
crab cua
weave dệt
ladder thẳng
transmission truyên
pregnancy thai
luck phước
fill lấp
nourish nuôi
ease dịu
sun nắng
wallet ví
follicle nặng
v tỉa
tub bồn
medicine thuốc
relationship mối
n. ghềnh
ability năng
follow theo
soc sọc
luck mắn
tired mỏi
dolphin heo
muslim hồi
strawberry dâu
- −
penis dái
abdominal bụng
roman rôma
back ngửa
touch chạm
roof mái
v. ngưng
oil dầu
n. luồng
pace chạp
strap quai
smell mùi
barking ngáng
fillet nạc
hear nghe
hau hầu
happen xảy
the cách
stick que
indirectly gián
treat chữa
brilliant hách
lie dối
principe príncipe
class lớp
adj đẫm
rape hiếp
point chĩa
glutinous nhầy
fat béo
weight cân
cautious dặt
aspect khía
shout thét
th mùng
v. còn
roasted rang
esoterica kíp
glossy mướt
main chinh
species chủng
hardship khổ
abstinence tiết
satire phúng
jar chum
perform thực
tire mệt
avoid né
salvage vớt
n. thau
short vắn
v. lãm
constraints khấn
pancreas tụy
difficult nhọc
venture mạo
acquire thâu
foundation nền
marrow tủy
extend dãn
cuc cục
base tảng
canon diên
pierce xôi
n. shikoku
movie phụ
well-behaved ngoan
n truyện
underground chui
them thèm
deterioration thoái
beauty diễm
rock đá
porridge cháo
nirvana niết
n. tật
distress truân
cang càng
favor chuộng
carbon cacbon
n sư
tennis vợt
beat phách
ship tàu
khu khư
v. cộng
tangerines quýt
n. thự
alcohol cồn
send gắm
combination thoa
build xây
carry gồng
goal đích
gold vàng
great vĩ
wave đợt
commission ủy
difference lệch
nine cửu
or sụt
unfurl giương
love quý
scandal đan
raid càn
dish món
switzerland zürich
that kìa
situation tình
n. hôm
thin thìn
violet tím
tens mươi
invasion xâm
soul lòng
knife đảo
sale bán
strong nồng
blind lòa
v. mến
double đúp
net ròng
eliminate dẹp
knock phăng
dogs chỏ
issue vấn
in-law rể
leng ieng
reputation tăm
mixed cẩm
n. khủng
fast toang
lava nham
brake phanh
opium phiến
v. gom
continental châu
part phận
pot chum
abdomen bụng
bear gấu
verbally chửi
v. giám
stone đá
n. chỏ
v. rời
similar tự
atrophy teo
travel dụ
leap nhuần
hubris ngạo
excited háo
or lộ
vow thề
eyebrow mày
group đoàn
vagina âm
stage khâu
plan kế
already đã
date nhập
n. chú
will sẽ
agent trung
lung phổi
down xuôi
smell ngửi
aim nhắm
this nầy
thanh thạnh
sharp nhọn
bud chồi
n. khiếu
credit tín
drug túy
14 xiv
incomplete dở
capable đảm
activity hoạt
v. mang
n. tài
v lắp
name tên
benefit ích
nonetheless tiểu
day dạy
n. ren
trai trãi
both cả
adj thừa
n. đèo
happy hạnh
crowded chội
wrap bọc
n. bìu
adj tí
nature thiên
bad tệ
kilometre kilômét
casualty vong
widow góa
dense rậm
draw ngấm
cut gọt
rang rặng
shoot bắn
crow quạ
that thật
inu inư
automobile ôtô
n. kế
love luyến
n. bữa
treacherous tráo
n. nguyệt
v. xé
n xứ
pack thồ
hap hạp
dragon thìn
v. hạp
jackets khoác
n. phin
lu lự
cage chuồng
carbide cacbua
wrongfully oan
barrel thùng
urgently riết
n. mực
that ấy
healthy lành
depression thoái
socks vờ
v. nháy
housefly ruồi
song khúc
n. voọc
grill nướng
ignore kệ
jealous tuông
copy chép
soy nành
stunned choáng
neighboring giềng
horizontal ngang
beans đậu
winkle moi
cambodian kampuchea
see thầy
letter chữ
n. chóp
doland donald
still riết
teaching dạy
burn cháy
v dời
labels hửu
buc bục
but những
phang phẳng
debris vụn
n. kiếp
send gửi
mix tạp
alley ngách
ruin lụi
theater kịch
v. nổ
exhaustive rành
determined kiên
roast rang
foreshadow điềm
sonorous sảng
protect vệ
n. liệng
old lão
finding rà
shy nhút
suddenly thoắt
begin bắt
n. văn
strict chẽ
nimble nhẹn
free nhàn
times phen
mischievous ngợm
heat nhiệt
burden gánh
vocabulary vựng
straight thẳng
l. l
v. vướng
session buổi
mounds giồng
child đứa
rent thuê
stay trữ
inclined nghiêng
cover đậy
against chọi
pressure ép
v. ưa
sharp bén
showy kiêu
n. dãy
scream gầm
spiders nhen
satirical phúng
germ phôi
forehead trán
set cải
soften xiêu
n. bia
tens thập
v. cắt
cold cảm
pedigree phả
eccentric ngông
set cài
anywhere đâu
meticulous mỉ
threaten hù
machine cói
explode nổ
labor lao
fast mau
speak thốt
but sông
loved mến
n. biện
osmotic thẩm
miserable khốn
n. banh
posture tư
good hảo
mo mô
cross bắt
crazy rồ
relax lỏng
cold buốt
corner khoẻ
severe nghiêm
guy kẻ
orphaned côi
position vị
sex giới
individual nhân
agreed thoả
n. răng
declare khải
bottom đáy
pleistocene pleistocen
dangerous nguy
n. trỏ
ski lướt
turbine tuốc
skin da
carry măng
turn xoay
vietnamese việt
puzzle đố
n. bang
plug cắm
n búp
beetle bọ
imitate noi
enzyme enzym
each tưng
health khoẻ
tomb lăng
belly bụng
v. xách
worms giun
business tắc
restaurant quán
minority thiểu
salami xíu
smile mỉm
wonder khoăn
n. kỉ
stuck kẹt
n dơi
merger sáp
title tước
touch vê
phan phẫn
rub cọ
top ngọn
n. khả
idiotic nghếch
plain đạm
very vô
still còn
sleep giấc
pain nhức
roll xắn
rom rốm
agreement quy
culture văn
save kiệm
depend tuỳ
n. ghẻ
marble cẩm
principle tắc
v. nhắc
desire ham
white trắng
take nắm
california berkeley
ancient xưa
press ép
spider nhện
embezzlement nhũng
back lui
military quân
stream suối
v trăng
accumulated lũy
definitively thừng
v. ủi
suddenly chợt
no không
convenience êm
v xài
theatre rạp
all tất
n gạch
peep nhòm
late trễ
key khỏa
kilometers kilômét
porous xốp
storehouse kho
chrysanthemum cúc
equality đẳng
stroke quỵ
village láng
ox ngưu
anxious chồn
nourish dưỡng
hero hùng
english tiếng
wise khôn
child trẻ
the đấng
smooth êm
cream kem
v. cắm
crushed nghiền
tent túp
wind gio
appeal kêu
vientiane viêng
control khiến
formal qui
addict nghiện
adj ngoại
virgin trinh
how bạo
nitrogen nitơ
wall vách
meeting họp
significantly rệt
v. hao
stunned sửng
hades diêm
corruption nhũng
trend hướng
demon quỳ
saint thánh
armed vũ
ask kêu
appeal kháng
of hoả
war chiến
reference khảo
worse sút
expand trướng
n. cháu
hide nấp
uninhabited hoang
nonsense vẩn
n. áo
weary mỏi
list sách
circle khoanh
sudden đột
nam nậm
line ranh
canine nanh
by nhờ
key mấu
embroider thêu
jute đay
ragged tơi
area vực
ngai ngãi
pull giằng
accessibility cập
like thú
n. hông
rungs nặc
n. phẩm
wrong sai
pedestal bệ
youngest út
it cntt
sex tình
v. khảo
v đảo
uncle chú
lair huyệt
n. nắp
mutual lẫn
universe trụ
rights quyền
coast bờ
active vận
vo vớ
fake nhái
interlaced chịt
batch lô
n. thước
rut rút
ask cầu
patience nhẫn
sucking mút
v trộn
russo chiền
life kiếp
v. học
investigation tra
steal cắp
appropriate xứng
tense go
evidence chững
four bốn
fringe tua
v. gợi
chill rùng
phan phản
mention cập
n. bà
favorite ưa
excuse thà
monk lữ
bundle bó
famous trứ
career nghiệp
abstinence cữ
valuable báu
n. triết
n xoan
n. tuyết
v. tha
trouble rắc
usually xuyên
oxygen ôxi
button nút
quickly lẹ
to tận
describe tả
recommend nghị
v. mút
shelf tủ
olive ôliu
because bởi
spray phun
careless cẩn
n. tặc
surface bề
the bắn
theory thuyết
semen trùng
vung vũng
honest thà
v. nằm
inlay dát
poach chần
adj quý
superior ưu
mistake lỗi
aging lão
heat sưởi
strick chẻ
sign vết
rub chà
office phòng
initially thoạt
v tập
bored chán
non- phì
reproductive sản
v. vờ
firefly đom
gloves găng
bright ngời
n. quặng
district quận
v. phun
nutrition dĩnh
tip chóp
washington seattle
rungs nấc
eighth xiii
even đều
to muốn
n. lớp
horse ngọ
especially chí
old cú
hormone hoocmon
lot lô
around vòng
v lắc
trust tín
contact xúc
pick xỉa
any cứ
stagnant trệ
papyrus cói
rhymes vè
way nẻo
optical quãng
erase xoá
male nam
waive khước
diluted loãng
n. kẻ
old già
behavior hạnh
mean hòng
group nhóm
close chặt
normal thường
canal rạch
silly vớ
convex lồi
n. căn
coiled xoắn
branch nhánh
hatred hận
edge biên
district ấp
devote hiến
shoulder vai
clear ràng
complete trọn
nationality tộc
memories kỉ
stink hôi
train đào
tag thẻ
daring liều
sexuality dục
artillery pháo
woman gái
cool nguời
page tráng
add thêm
harmful hại
provoke xướng
n. bì
approximate xấp
n. nairobi
lift nhấc
army quân
n. tước
teacher thầy
wasted uổng
grilled chả
barn chuồng
pollen phẫn
release lò
grind xay
visualize mường
n. tá
n. xe
v chở
detest căm
how bao
beautiful xinh
hard vả
vehicle cộ
cd đĩa
lessen gọn
vietnamese viet
package gội
disassemble dỡ
lozenge thoi
v ghì
rail ray
reaction phản
puffs nhát
soup súp
cluster cụm
long dài
margin lề
pride kiêu
n. quan
sabotage hoạ
prevent chặn
hurry vã
isle đảo
drop rớt
foolish rồ
grating chướng
pursue đuổi
manage xuyến
deep sầu
n. sú
countless vô
symbolic trưng
liver gan
station bến
lane luồng
phillip philip
team đội
strength sức
v. ưng
n. cúp
sell bán
scandal xì
old cổ
shoot chích
disgust bỉ
complain phàn
adj đủ
museum tảng
n. số
mussel hến
cambodia campuchia
ground xãy
angry giận
name |tên
circle cung
mo mờ
present biếu
bureaucracy liêu
n. phao
these các
corpse thây
adj ngứa
flipped lôn
n. vọng
go đĩ
unique đáo
correlative tương
press ấn
non- phí
bow cúi
n. cúm
write ghi
so sơ
contract kẻo
stir khuấy
n. huân
sesame vừng
seems vẻ
v. dường
flute sáo
court tỏa
brag khoang
get mắc
also cưng
birth sanh
n thịt
age lứa
severe nề
solution giải
turbid đục
subside lún
wrong lầm
dispositions khuynh
buddhist thiền
any bất
even thậm
adj hôi
mind óc
dark thẫm
medal huân
n cảm
represent miêu
n. edgar
approximately khoảng
n. bẫy
n. lai
cunning quyệt
appropriate chiếm
viscosity nhớt
treat đãi
advice lời
decade thập
sister chò
climb lẻo
maggot giòi
despise khinh
deck boong
release xả
ho hồ
eel chình
confirm khẳng
injection tiêm
hide náu
bulb củ
nhon nhơn
appearance dấp
n. biếm
nod gật
glorious oanh
devotees sùng
although tuy
adj trễ
oversea kiều
n. màu
vessel mạch
shameful thẹn
gulp ngụm
clear xóa
itch ngứa
speak nói
bacteria khuẩn
break gẫy
or nước
v đá
mosquitos muỗi
v. xìu
training đào
meal bữa
hurry vội
precious quí
hesitant ngại
brazen lì
reaction ứng
cost tốn
uneven chênh
back đằng
n. nghìn
n. nỏ
usual thông
thing vật
statistics kể
ash mun
lesson bài
subject đề
mix trộn
n. biến
chatting xao
university đh
just thoạt
rest ngơi
hash băm
king trẫm
n. tiền
v. nạo
pick cuốc
that kia
rem rèm
rai rái
republic hoả
flippant sã
sister chị
v. nghênh
n cải
tendency xu
quantity số
software mềm
bird chìm
adj dầy
arrange dàn
cyprus síp
statistics kê
basalt bazan
chase rượt
shortsighted thiển
v. luộc
welcome rước
cat mèo
context bối
thing việc
afraid hãi
oxygen ôxy
class cấp
noodles mỳ
exist tổn
lesbian les
crown mão
silver bạc
edgy nghếch
outstanding bật
n nước
crack nứt
not chứ
ngan ngần
task nhiệm
bright sủa
n. rằm
n. nô
n. chiếc
n. ca-lo
loss hao
v câu
organ phận
n. dữ
at ở
or ngoại
chain dãy
diagonal xéo
architecture trúc
community cộng
flooding ngập
flagship hạm
accept chấp
mango xoài
grow mọc
dish dĩa
fan quạt
numb tê
jubilant tưng
n. cửu
diem diêm
lice rận
rampart luỹ
n. quẩy
tokyo tōkyō
reliable uy
n. thi
dull đần
define định
no cọ
sports thao
noun steiermark
advantageous thuận
insert nhét
bat dơi
anguilla chình
zinc kẽm
monitoring trắc
n. nách
school học
north bắc
fry xào
n trà
chamber buồng
trade thương
club clb
v. rê
fire lửa
who kẻ
flat phẳng
pretend vờ
scattered tẻ
arab rập
andre andré
beef bò
sea khơi
poke chọc
sad bã
n. mỳ
long lâu
luck hên
series chuỗi
n. ngao
split chẻ
implication lụy
face mặt
help yểm
forget lẩn
false sai
brassiere yếm
child bé
transport chở
tham thắm
silently thầm
ask rủ
russel russell
naked khoả
n đùi
chinese hán
dilated dãn
collection sưu
abstain cữ
janos jános
careful thận
card cạc
v. sút
n. nỗ
books sạch
reject hủi
v. rít
brocade gấm
the thì
different ≠
throne ngai
disparage chê
blanket chăn
vegetarian chảy
save vãn
v. cụp
v. kêu
saddle đèo
cheek má
reporter phóng
crave thèm
humidity ẩm
pregnant chửa
corn ngộ
bend uốn
membrane màng
retail lẻ
edge mép
n. ngọc
goat dế
sperm trùng
postpone hoãn
v. điều
fans hâm
poor nghèo
teachers thày
pure ròng
mental thần
v. bùng
san sàn
introspection mẫn
instant phăng
top tột
pen bứt
oblique chếch
calorie ca-lo
dangerous hiểm
more thêm
tremble run
probability lệ
chat thuyên
hoi hợi
island hòn
pass ải
dirty dơ
acquired mắc
against choáng
madam bà
additional súng
v chối
tense gay
bait mồi
n. trượng
manger máng
bribery nhũng
me nhỏ
place chỗ
ax rìu
old củ
vague phảng
cartoon biếm
boi bội
little chút
garden vườn
half rưỡi
whittle gọt
odd vặt
sometimes thỉnh
grandchild cháu
v cầu
whole trọn
story truyện
close khít
v. quăng
cover vá
phoenix phụng
n. gót
be bị
vandalism hoại
coated tráng
rain mưa
scary rợn
reason nguyên
worthy đáng
jut nhô
v ước
penetrate nhập
soil nhưỡng
devil quỷ
n. mày
class tầng
circumstance cảnh
old cứ
finger ngón
reduce sút
porcelain sứ
father cha
avoid lánh
parrot vẹt
stalactite nhũ
glide lướt
bot bột
stable ổn
cable cáp
root rễ
source súp
faint ngất
statistics kệ
expose phanh
border ranh
criticize phê
poodle vũng
curettage nạo
den đèn
congestion nghẽn
grilled nướng
risk mạo
pears lê
n. nọc
same tương
board cáng
pour rót
compensation bồi
rumor đồn
throw ném
broken tành
phan phăn
v. giục
tense thắt
blue xanh
n. hãng
ancient xa
n. trưa
the quan
completely hoàn
paste đán
two hải
n. ruộng
n vách
conflict xung
bud nụ
god thiên
fry rán
ordinary phàm
affairs giao
drawing vẽ
surplus thặng
mouse tý
n. thỏi
buddha bụt
landmark ngoặt
n lửa
visit viếng
scream thốt
rocket két
pokemon pokémon
useful ích
u ư
support nghênh
tomato chua
equivocal lờ
deviant chệch
v. đựng
protein đạm
v. nẩy
ball banh
ironic mỉa
from tứ
serious nghiêm
watch ngó
interesting hấp
firewood củi
watershed ngoặt
moisture ầm
into vào
appraise tâng
edge rìa
rude thô
touch xúc
v. nhìn
proficient thạo
summary gộp
tran trần
satisfy thỏa
n. ngươi
intercalary nhuận
pointed nhọn
hard củ
resplendent lọi
digital phím
pack gói
n. rama
heir nòi
straight thừng
quy qúy
term ngữ
marines tqlc
commendation khen
carry mắng
was ấy
sneak len
flag cờ
n. mốt
reduction khử
thoroughly triệt
sauce mắm
cum kiêm
n. thạch
tease trêu
floor nền
dirty đố
v. thám
sneak lén
open mở
true thật
dangerous hóc
courtship vãn
to đối
n. ná
bone xương
celsius °c
n tật
steady vững
control kiểm
layer tầng
compare sánh
unequal lệch
married gả
painful đau
oh ôi
debate tranh
termite mối
n. thảm
drain rãnh
smooth mướt
bi bị
deep trầm
n. ăngten
edge viền
legend huyền
lak lắk
n. ổi
each từng
day mùng
v. chạy
sparse thưa
type kiểu
travel du
angry dữ
is vẫn
period thuở
leader truởng
list kê
map đổ
n. mác
and rồi
spring xo
beheaded trảm
consistent quán
tiger sú
ulcer loét
welcome nghinh
neighbours láng
summary lược
effective đắc
n. vú
crows quạ
attend dự
remember nhớ
food phẩm
brother em
foundation móng
cage cũi
tremolo vê
n. chít
slave nô
v. rẽ
vit vít
turn lật
terri dĩnh
n. năng
n. thảo
fasten gài
culture hoá
horn kèn
needle dùi
neutrino nơtrino
v vục
n. thuốc
absorbed ngấm
drive lái
phung phúng
tungsten vonfram
vegetables rau
furniture thất
welcome chào
weak cỏi
ignore đấy
triangle tam
froze ngẩn
households hộ
jump nhảy
v. cầm
n. bứt
quote lẩy
dry cỗi
n. duyên
v. quyên
anger nộ
nipple núm
v. xông
anointed xức
pride kiều
aggregate gộp
day đây
milk sứa
thuc thục
khe khê
boat tàu
secretly bí
pillar cột
n. tre
blind đui
v. trảm
bubble bong
situation sự
order trật
venerate tôn
viet pen
summary tóm
martial vỡ
ignored ngơ
move chuyển
letter thư
state bang
basic bazơ
love ái
friction ma
watt oát
taken lấy
confuse túng
interfere thoa
moon nguyệt
menace doạ
v. gắn
knife đáo
appointed định
art nghệ
by đồ
every mọi
confused lúng
voice giọng
maria maría
but mà
beer nhậu
soul vía
regret tiếc
heavy nặc
phoenix phượng
stock khoán
n. móc
v. ngơi
busy bận
sink chìm
stupid ngốc
n giọt
take đem
faculty khoa
bran cám
potential tiềm
are nằm
minute phụt
browser duyệt
goi gói
spread dang
loathsome gớm
corpse hài
hidden khuất
viet việt
disgusting tởm
rock hon
overturn nhào
slave nổ
cover vỏ
cycle chu
word ngữ
company hãng
bird chim
listen nghe
cobbles cuội
disk đĩa
surreptitiously lút
v. đổi
n. chi
create tạo
remind nhở
dear hỡi
lush rì
scream thét
produce chế
trunk vòi
mr. ngài
contain chứa
tighten ghì
period thời
vomit mửa
thank ơn
forging rèn
where chỗ
trench mốt
firecracker pháo
a cách
tat tắt
list danh
entirely hoàn
reform cải
fight đánh
square vuông
n đảo
octopus tuộc
tile ngói
parasol lọng
coward hèn
doa đoa
crisis hoảng
loose lẻo
dunes đụn
v. diệt
white bạch
initiate mào
adj dữ
copyright quyên
tribute nạp
scrap gọt
v. kiểm
never hề
compatriot bào
heels gót
zurich zürich
deer hươu
tree cây
worship phụng
mend vá
pain đau
scrub chà
peaceful ôn
n. bong
rape cưỡng
type lọai
pacify dẹp
operation phẫu
gem ngoc
bare trơ
parade diễu
crave ham
foam bọt
fill điền
countryside quê
trend xu
n cu
n. nhóc
n. mường
greek lap
mortar vữa
adj giầu
completely triệt
genre mảng
original đáo
v. rữa
n. khách
smell bùi
hang trèo
must phải
so sọ
enemy địch
make gây
case trường
state trạng
about chuyện
mask nạ
describe mô
thing đồ
doi đổi
generation lứa
completely hẳn
august tám
n. thuật
include hàm
empty rỗng
black hắc
act cử
hate căm
gallery sửu
eye nhấn
bad dở
small vụn
at ắt
turn luân
splendid lạn
exile đày
quite khá
thirsty khát
peace hoà
external ngoại
sang morning
the những
v. thêu
v. ngừng
casket tráp
rise trỗi
employ thuê
urge giục
dog khuyển
pregnant thai
commas phẩy
protestant lành
ignore ngơ
origin cội
buddha phật
wade lội
hire mướn
adj bẩn
put nhét
journal chí
dollar đôla
cow sửu
only thôi
lemon chanh
fang nanh
clutter xộn
wound vết
behavior vi
moderate ôn
classes vu
granite granit
use xài
v vắt
n. chanh
aim nhằm
fast nhanh
8 viii
intestine phèo
marquetry lẻo
gloomy sầu
length chiều
fleshy bùi
along dọc
n thuế
ocean biển
bomb bom
sticky dính
n. que
testicle dái
chain xích
mustache rìa
v. sát
n. dông
v. tạo
overcrowded chật
announce khai
alike hệt
harm hại
tops ngọn
master ts
not nốt
n chuột
extract chiết
enough đủ
travel trẩy
adventure phiêu
addiction nghiện
medal chương
box hòm
sulfide sulfua
substances chát
corresponding ứng
win thắng
v khinh
thousands nghìn
seven bảy
tolerate chịu
strictly gao
pentagon lầu
humorous dỏm
omelet ốp
parturition đẻ
two nhị
shack lán
peak mỏm
reunite sum
breath thở
prohibit cấm
n. doanh
phnom phnôm
inflammation viêm
n. nhóm
blocked nghẽn
n. đoàn
withdraw rút
travel ngao
hunger đói
n. cáp
term hắn
just vừa
oh hỡi
ash trợ
robot rôbôt
injection tiềm
imitation nhái
squeeze bóp
executioner đao
or quấy
devious quyệt
red đỏ
grave mả
talent khiếu
channel luồng
fall đổ
overseas kiểu
n. đợt
win gianh
material vặt
skin bì
reliable úy
lord chúa
net lưới
casting đúc
disorderly loạn
husband chồng
would nào
target nhắm
thief tặc
matches diễm
choson chosŏn
station ga
intense gắt
youth niên
threatened doạ
certainly hẳn
pu pù
this nay
idea kiến
comply tuân
otherwise kẻo
diaper tã
bleeding chảy
harsh nghiệt
broke vỡ
performing điền
nine cữu
institute viện
waterlogging úng
peer lứa
newspaper báo
clamping xiết
hydrogen hydro
ad quàng
floor sản
v. bày
offset đắp
wage lương
v. đục
city phô
huu hưu
very ngát
engine cỗ
caress mơn
sad sầu
snake tỵ
slip trượt
duke tước
lose thất
clear rõ
stock cp
charcoal than
n hàng
they bọn
in trống
he hắn
left sót
zone múi
wife phu
hammock võng
control điều
mistake lộn
avatars nén
alley hẻm
training đảo
barren cỗi
slender manh
n. võ
cut tỉa
decisively khoát
firm vững
common phổ
blame trách
hole lố
virus virút
sparkle lấp
deported đày
puppet ngụy
fall rơi
basketball rổ
v. uốn
depression trầm
tomorrow mài
n. prôtêin
side phía
austria vienna
bank ngân
intensity tiết
i mình
n em
messy bối
donate tặng
dog cẩu
cancer thư
support trợ
or trở
gutter máng
compare so
marry gả
tap vòi
region vung
adj nửa
dungeon ngục
clever nhuần
bloom nở
village xóm
cancer ung
walk dạo
binh bỉnh
n. mồ
landmark mốc
manner phách
year năm
hundred bách
v xát
should nên
aldehydes anđêhít
calories ca-lo
on lên
worm giun
pirate tặc
mat mặt
candle nến
n. phách
correctly đúng
usually thường
redemption chuộc
touch xát
persist dẳng
antenna ăngten
brat nhóc
n. bước
heron điếc
dot dốt
lights đèn
man mẫn
reason lý
hug ôm
hand tay
threshold ngưỡng
down trút
rampart lũy
n. anorthosit
silk tơ
people nguời
v cắm
radar rađa
cake bánh
den come
city phố
radiate tỏa
beer bia
i l
prophet bụt
student trò
court tòa
v. ngó
locket mề
cell pin
whimper rên
circus xiếc
dental nha
mat mát
oyster hến
reason cớ
n. giặt
spine tủy
prolix rà
smooth mượt
v dựng
date già
n. sứa
forum đần
sperm tinh
anger dữ
rub xát
volleyball chuyền
n. oản
prick vểnh
n. mèo
expert chuyên
foolish ngốc
share sẻ
grapefruit bưởi
edouard édouard
paddy thóc
piggyback cõng
thallium tali
tumbledown xiêu
sacred liêng
italian ý
lead kiềm
n. dòng
style kiểu
stalk bám
disturb quấy
english anh
submitted nộp
effective diệu
n. gốc
coastal duyên
sao são
quick lẹ
evil quỷ
terror khiếp
puncture thủng
n. giòi
stop ngừng
that thắt
stain dấy
n. macma
n. blaise
natural suồng
criticize án
proud hào
crushed bẹp
v. cướp
machine máy
bar vạch
forest rừng
swallow én
arduous truân
destroy huỷ
n. lỗ
diagonally xéo
filthy bẩn
response đáp
guy chàng
v. bênh
rodent nhấm
ready sàng
intervene thiệp
china hán
robber cướp
sink lún
decisive khoát
hurry mau
bother bực
miles dặm
suitable hợp
sufficiency túc
piece miếng
away xôi
period thủa
exhaust xả
farewell giã
ratings xếp
regret nuối
not chớ
worry lò
praise khen
flexible lính
n. roth
adj lộ
n. hoá
n. kỷ
n. mẹ
n dền
v. xử
n bồn
n chúa
cheekbone gò
sentence câu
at tối
nha nhạ
oats yến
swamp lầy
praise ca
high sướng
forced cưỡng
technique kĩ
way cách
heavy nồng
crawl trườn
n. khuyển
girl dứa
choi chọi
tuft búi
support tán
adj tròn
betray bội
london đôn
n rượu
humor hước
ridiculous bịch
train huấn
go đi
literal chiết
follow dõi
algae rộng
journey chặng
n đá
n. phẫu
occipital chấm
stroke vuốt
dig bới
palace dinh
n. phu
n nến
part phần
yell reo
gentle nhàng
bound bó
asthma hen
mountain núi
langurs voọc
hole lỗ
dim mờ
residual sót
v. quét
moral đức
inside trong
stunted lụi
burn đốt
v. mửa
coordinate phối
force lực
n. cộ
slice lát
color mầu
fried rán
thing điêu
injustice oan
training luyện
dune giồng
every mỗi
ban cấm
tofu hũ
turk tuốc
many phồn
respect nể
independence độc
v. xin
car ôtô
bond khế
dense chít
feeling nỗi
stuff đồ
widely rãi
n cua
cycle quần
tube ðảng
situation huống
species loài
shelf thềm
solve quyết
to với
relate liên
noun nessie
light soi
boycott tẩy
fraudulent lận
luxuriant suê
break bẻ
cause bởi
manifesto ngôn
with kèm
battery pin
oysters sỏ
easy dễ
clay sét
ivory ngà
little ỏi
disguised trá
v. lo
mouth miệng
leave dời
armee armée
all các
erection cương
n. loài
mon mơn
blind quáng
trash rưởi
v. miêu
short ngủi
cautious dè
situation trạng
envy ghen
ammonium amoniac
carry bê
interference nhiễu
reversed lại
can thể
spend xài
please xin
kneel quỳ
miss hậu
n. rodríguez
dilute loãng
first i
fighter trục
branch ngành
n. ranh
influence ảnh
against trái
spread rải
she bả
ex cựu
mainly yếu
thin gầy
boy trai
v. quấn
pond đầm
blood huyết
smoking hút
coat khoác
prison nhốt
couple cặp
n. màn
block lô
n. két
against cự
gathering sum
shatter tành
all đều
tender nhừ
open ngò
cloak choàng
close chẽ
rotation luân
myanmar myanma
sensitive nhị
snow tuyết
n. củ
edge mé
learn học
rank ngũ
ataturk atatürk
however nhiên
that rằng
penitent sám
region miền
soviet xôviết
they họ
support yểm
chopped xắt
every hằng
islam hồi
interest lợi
handle chuôi
race nòi
tissue mô
peace ổn
sam sâm
n. dó
petition sớ
meter mét
arduous xôviết
panting họa
uneven lúp
endless dằng
invasion lược
defeat bại
acne mụn
slide trượt
mislead lừa
new tân
level bặc
tubers củ
v. ngập
clever khéo
all muôn
n file
hanging treo
document liệu
if dã
n màng
v. bộc
adjacent kề
rooms thuốc
shallow thiển
other còn
tired mệt
grain thóc
off-shore khơi
n. sòng
start đầu
the tính
push đẩy
god chúa
itchy ngứa
n. gấu
board ủi
initial tắt
fat phì
firework pháo
adj khuất
tumultuous xôn
rest nghỉ
cancel huỷ
n. tần
v. trăn
v. phết
oysters sò
v. ức
sun nẵng
lips môi
syrup sirô
complex chịt
loud rầm
shiny óng
religious ngưỡng
whore đĩ
behead trảm
promote đề
command lệnh
brightly rỡ
always hoài
v dọn
taurus ngưu
nha house
course khóa
disaster hoạ
enemy giặc
zen thiền
movie phim
recommended khuyến
special đặc
n. luỹ
poorly sài
fried xào
n. lít
ellipse elip
swim bơi
ellipse elíp
lucky may
receive nhận
initiate xướng
chan chăn
induce gây
carbon than
ice băng
eggs trừng
happy vui
n. carxtơ
wonder băn
italy knowles
avoid tránh
gradually dà
shippuden shippūden
permanent vĩnh
n. kem
n. trung
drowning đuối
n. tầm
generous rãi
mill phay
pray khấn
diet kiêng
gatun gatún
rowing chèo
in vào
n. chánh
top tốp
silica silic
charm rũ
uproot nhổ
technique kỹ
n. hẻm
soaked đẫm
famous nổi
descendants duệ
encyclopaedia encyclopædia
perplexed lúng
gorbachev gorbachyov
n. amoniac
sheep cừu